tam rockwool136 (tamrockwool130)
tầm 1500°C), sau đó được xe thành sợi nhỏ. Các sợi này được ép lại với chất kết dính để tạo thành tấm, cuộn hoặc ống. Mật độ 120kg/m3 của tấm Rockwool chỉ ra khối lượng của vật liệu trên mỗi mét khối. Mật độ càng lớn, vật liệu càng cứng cáp, mang đến hiệu suất cách nhiệt, cách âm, và chống cháy tối ưu hơn. Quy trình sản xuất chủ yếu bao gồm nung chảy đá, kéo sợi, tập hợp sợi, trộn với chất kết dính và ép khuôn thành hình. Những chỉ số kỹ thuật then chốt Tấm Rockwool tỷ trọng 120kg/m3 sở hữu nhiều thông số kỹ thuật ấn tượng, làm nên hiệu suất vượt trội của nó. Hệ số dẫn nhiệt (Lambda - λ): Đây là chỉ số then chốt nhất đánh giá khả năng cách nhiệt của vật liệu. tấm rockwool tỷ trọng 120kg/m3 số Lambda càng nhỏ, khả năng cách nhiệt càng tốt. Với Rockwool 120kg/m3, giá trị Lambda điển hình thường nằm trong khoảng 0.035 – 0.038 W/m.K. Điều này cho thấy khả năng giữ nhiệt và ngăn truyền nhiệt rất tốt. Tính năng cách âm: Tấm Rockwool với cấu trúc sợi đan xen tạo ra vô số khoang khí li ti, giúp hấp thụ âm thanh một cách hiệu quả. Chỉ số giảm âm (Rw) của Rockwool 120kg/m3 thường rất cao, đạt từ 30dB đến hơn 50dB tùy thuộc vào độ dày và cấu trúc lắp đặt. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng cần kiểm soát tiếng ồn chặt chẽ. Tính năng chống cháy: Rockwool là một vật liệu không bắt lửa. Nó sở hữu nhiệt độ nóng chảy cực kỳ cao, thường vượt quá 1000°C. Sản phẩm này đạt cấp độ chống cháy A1 theo tiêu chuẩn EN 13501-1 của Châu Âu, nghĩa là không bắt cháy, không lan truyền lửa và không sinh khói độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Đây là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cháy nổ cho công trình. Độ bền nén và độ bền kéo: Tỷ trọng 120kg/m3 mang lại cho Rockwool độ bền cơ học cao. Độ bền nén tốt cho phép vật liệu chịu được tải trọng nhất định, điều này quan trọng trong các ứng dụng sàn hoặc vách chịu tải. Độ bền kéo cũng đảm bảo vật liệu không bị xé rách dễ dàng trong quá trình vận chuyển và lắp đặt. Kích thước tiêu chuẩn: Tấm Rockwool 120kg/m3 thường có những kích thước phổ biến như chiều dài 1200mm, chiều rộng 600mm. Độ dày thông dụng rất phong phú, từ 50mm, 75mm, 100mm đến 150mm, phù hợp với nhiều đòi hỏi về cách nhiệt khác nhau. Khả năng chống ẩm và kháng nấm mốc: Rockwool sở hữu cấu trúc không thấm nước, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt và cách âm ngay cả trong môi trường ẩm ướt. Đồng thời, vật liệu này cũng có khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn, đảm bảo không gian sống và làm việc trong lành. Sản phẩm Rockwool 120kg/m3 thường đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM (Hoa Kỳ) và EN (Liên minh Châu Âu), đảm bảo chất lượng và hiệu suất đáng tin cậy. Bảng 1: So sánh thông số kỹ thuật tiêu biểu của Rockwool 120kg/m3 Chỉ số kỹ thuật Đơn vị đo Giá trị điển hình cho Rockwool 120kg/m3 Tiêu chuẩn áp dụng <br />
Tỷ trọng kg/m³ 120 EN 1602 <br />
Hệ số dẫ <br />